忆单词忆单词

đi chơi

出游

动词 越南语

声调 2 个音节 —— đi: ngang(平调) · chơi: ngang(平调) ?

đi chơi 出游

释义

常用搭配

đi chơi với bạn
和朋友出游
đi chơi cuối tuần
周末出游

例句

Tối nay chúng ta đi chơi nhé.
今晚我们出游吧。
Cô ấy thường đi chơi vào cuối tuần.
她常常在周末出游。

出现在这些词条的例句中

旅途与目的地

常见问题

出游用越南语怎么说?
「出游」的越南语是 đi chơi。
đi chơi 是什么意思?
đi chơi 在越南语中意思是「出游」,词性为动词。外出游玩;出去玩耍。
đi chơi 怎么读?
đi chơi 有 2 个音节:đi: ngang(平调) · chơi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đi chơi 常用吗?
đi chơi 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đi chơi 怎么造句?
例如:Tối nay chúng ta đi chơi nhé.(今晚我们出游吧。);Cô ấy thường đi chơi vào cuối tuần.(她常常在周末出游。)。

想真正记住「đi chơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练