忆单词忆单词

bê bối

丑闻

名词 越南语

声调 2 个音节 —— bê: ngang(平调) · bối: sắc(高升) ?

bê bối 丑闻

释义

常用搭配

vụ bê bối chính trị
政治丑闻
bê bối tài chính
金融丑闻

例句

Báo chí đưa tin về một bê bối lớn.
媒体报道了一起大丑闻。
Công ty gặp phải bê bối nghiêm trọng.
公司遇到了严重的丑闻。

争论与称呼

常见问题

丑闻用越南语怎么说?
「丑闻」的越南语是 bê bối。
bê bối 是什么意思?
bê bối 在越南语中意思是「丑闻」,词性为名词。丑闻,丑事。
bê bối 怎么读?
bê bối 有 2 个音节:bê: ngang(平调) · bối: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bê bối 常用吗?
bê bối 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bê bối 怎么造句?
例如:Báo chí đưa tin về một bê bối lớn.(媒体报道了一起大丑闻。);Công ty gặp phải bê bối nghiêm trọng.(公司遇到了严重的丑闻。)。

想真正记住「bê bối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练