忆单词忆单词

hàng kém chất lượng

次品

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— hàng: huyền(低降) · kém: sắc(高升) · chất: sắc(高升) · lượng: nặng(低促、带喉塞)

hàng kém chất lượng 次品

释义

常用搭配

bán hàng kém chất lượng
卖次品
phát hiện hàng kém chất lượng
发现次品

例句

Đây là hàng kém chất lượng.
这是次品。
Chúng ta không nên mua hàng kém chất lượng.
我们不应该买次品。

相关词条

常见问题

次品用越南语怎么说?
「次品」的越南语是 hàng kém chất lượng。
hàng kém chất lượng 是什么意思?
hàng kém chất lượng 在越南语中意思是「次品」,词性为名词。次品,质量差的商品。
hàng kém chất lượng 怎么读?
hàng kém chất lượng 有 4 个音节:hàng: huyền(低降) · kém: sắc(高升) · chất: sắc(高升) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng kém chất lượng 怎么造句?
例如:Đây là hàng kém chất lượng.(这是次品。);Chúng ta không nên mua hàng kém chất lượng.(我们不应该买次品。)。

想真正记住「hàng kém chất lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练