忆单词忆单词

công du

出访

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · du: ngang(平调)

công du 出访

释义

常用搭配

công du nước ngoài
出访国外
chuyến công du
出访之行

例句

Tổng thống sẽ công du châu Âu.
总统将出访欧洲。
Ông ấy vừa kết thúc chuyến công du.
他刚结束出访。

交流互动

常见问题

出访用越南语怎么说?
「出访」的越南语是 công du。
công du 是什么意思?
công du 在越南语中意思是「出访」,词性为动词。出国访问,出访。
công du 怎么读?
công du 有 2 个音节:công: ngang(平调) · du: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công du 怎么造句?
例如:Tổng thống sẽ công du châu Âu.(总统将出访欧洲。);Ông ấy vừa kết thúc chuyến công du.(他刚结束出访。)。

想真正记住「công du」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练