忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
công du
công du
出访
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · du: ngang(平调)
?
释义
出国访问,出访
常用搭配
công du nước ngoài
出访国外
chuyến công du
出访之行
例句
Tổng thống sẽ công du châu Âu.
总统将出访欧洲。
Ông ấy vừa kết thúc chuyến công du.
他刚结束出访。
跨国出行
nguyên
原
ngăn
阻止
bão tố
暴风雨
kỳ nghỉ hè
暑假
thị thực
签证
toàn thế giới
全世界
常见问题
出访用越南语怎么说?
「出访」的越南语是 công du。
công du 是什么意思?
công du 在越南语中意思是「出访」,词性为动词。出国访问,出访。
công du 怎么读?
công du 有 2 个音节:công: ngang(平调) · du: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công du 常用吗?
công du 在越南语最常用的 8000 个词之内。
công du 怎么造句?
例如:Tổng thống sẽ công du châu Âu.(总统将出访欧洲。);Ông ấy vừa kết thúc chuyến công du.(他刚结束出访。)。
想真正记住「công du」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store