忆单词忆单词

xuất phát từ

出于

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— xuất: sắc(高升) · phát: sắc(高升) · từ: huyền(低降)

xuất phát từ 出于

释义

常用搭配

xuất phát từ nhu cầu
出于需求
xuất phát từ tình cảm
出于感情

例句

Anh ấy làm vậy xuất phát từ lòng tốt.
他这样做是出于好心。
Quyết định này xuất phát từ nhu cầu thực tế.
这个决定是出于实际需要。

出现在这些词条的例句中

表达理由

常见问题

出于用越南语怎么说?
「出于」的越南语是 xuất phát từ。
xuất phát từ 是什么意思?
xuất phát từ 在越南语中意思是「出于」,词性为短语。出于;源自。
xuất phát từ 怎么读?
xuất phát từ 有 3 个音节:xuất: sắc(高升) · phát: sắc(高升) · từ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuất phát từ 怎么造句?
例如:Anh ấy làm vậy xuất phát từ lòng tốt.(他这样做是出于好心。);Quyết định này xuất phát từ nhu cầu thực tế.(这个决定是出于实际需要。)。

想真正记住「xuất phát từ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练