忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xuất phát từ
xuất phát từ
出于
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— xuất: sắc(高升) · phát: sắc(高升) · từ: huyền(低降)
?
释义
出于
源自
常用搭配
xuất phát từ nhu cầu
出于需求
xuất phát từ tình cảm
出于感情
例句
Anh ấy làm vậy xuất phát từ lòng tốt.
他这样做是出于好心。
Quyết định này xuất phát từ nhu cầu thực tế.
这个决定是出于实际需要。
出现在这些词条的例句中
xuất phát
出发
表达理由
bắt nguồn từ
源于
dựa vào đó
据此
do
由
đạo lý
道理
xét thấy
鉴于
dựa trên
基于
常见问题
出于用越南语怎么说?
「出于」的越南语是 xuất phát từ。
xuất phát từ 是什么意思?
xuất phát từ 在越南语中意思是「出于」,词性为短语。出于;源自。
xuất phát từ 怎么读?
xuất phát từ 有 3 个音节:xuất: sắc(高升) · phát: sắc(高升) · từ: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuất phát từ 常用吗?
xuất phát từ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
xuất phát từ 怎么造句?
例如:Anh ấy làm vậy xuất phát từ lòng tốt.(他这样做是出于好心。);Quyết định này xuất phát từ nhu cầu thực tế.(这个决定是出于实际需要。)。
想真正记住「xuất phát từ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store