忆单词忆单词

同形词:mỏng manh

mong manh

脆弱

形容词 CEFR B2 越南语
mong manh 脆弱

释义

常用搭配

tâm hồn mong manh
脆弱的心灵
sức khỏe mong manh
脆弱的健康

例句

Cô ấy rất mong manh và nhạy cảm.
她很脆弱且敏感。
Chiếc ly này rất mong manh.
这个杯子很脆弱。

性格百态

常见问题

脆弱用越南语怎么说?
「脆弱」的越南语是 mong manh。
mong manh 是什么意思?
mong manh 在越南语中意思是「脆弱」,词性为形容词。脆弱,容易受伤。
mong manh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mong manh 怎么造句?
例如:Cô ấy rất mong manh và nhạy cảm.(她很脆弱且敏感。);Chiếc ly này rất mong manh.(这个杯子很脆弱。)。

想真正记住「mong manh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练