忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mong manh
同形词:
mỏng manh
mong manh
脆弱
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
脆弱,容易受伤
常用搭配
tâm hồn mong manh
脆弱的心灵
sức khỏe mong manh
脆弱的健康
例句
Cô ấy rất mong manh và nhạy cảm.
她很脆弱且敏感。
Chiếc ly này rất mong manh.
这个杯子很脆弱。
性格百态
bẩm sinh
天生
cặn
渣
chọc
逗
kín tiếng
低调
nhân cách
人格
trung thành
忠诚
常见问题
脆弱用越南语怎么说?
「脆弱」的越南语是 mong manh。
mong manh 是什么意思?
mong manh 在越南语中意思是「脆弱」,词性为形容词。脆弱,容易受伤。
mong manh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mong manh 怎么造句?
例如:Cô ấy rất mong manh và nhạy cảm.(她很脆弱且敏感。);Chiếc ly này rất mong manh.(这个杯子很脆弱。)。
想真正记住「mong manh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store