忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xuất thần
同形词:
xuất thân
xuất thần
出神
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xuất: sắc(高升) · thần: huyền(低降)
?
释义
出神,精神专注到忘我
常用搭配
ngồi xuất thần
坐着出神
nhìn xuất thần
看得出神
例句
Cô ấy đang xuất thần nhìn ra cửa sổ.
她正出神地望着窗外。
Anh ta ngồi xuất thần hàng giờ.
他坐着出神好几个小时。
勇气与犹豫
ngoài dự liệu
意料之外
chất
素
trình bày
呈现
đã chịu
受过
vướng mắc
困难
dự cảm
预感
常见问题
出神用越南语怎么说?
「出神」的越南语是 xuất thần。
xuất thần 是什么意思?
xuất thần 在越南语中意思是「出神」,词性为动词。出神,精神专注到忘我。
xuất thần 怎么读?
xuất thần 有 2 个音节:xuất: sắc(高升) · thần: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuất thần 常用吗?
xuất thần 在越南语最常用的 8000 个词之内。
xuất thần 怎么造句?
例如:Cô ấy đang xuất thần nhìn ra cửa sổ.(她正出神地望着窗外。);Anh ta ngồi xuất thần hàng giờ.(他坐着出神好几个小时。)。
想真正记住「xuất thần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store