忆单词忆单词

同形词:xuất thân

xuất thần

出神

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— xuất: sắc(高升) · thần: huyền(低降)

xuất thần 出神

释义

常用搭配

ngồi xuất thần
坐着出神
nhìn xuất thần
看得出神

例句

Cô ấy đang xuất thần nhìn ra cửa sổ.
她正出神地望着窗外。
Anh ta ngồi xuất thần hàng giờ.
他坐着出神好几个小时。

百态心情

常见问题

出神用越南语怎么说?
「出神」的越南语是 xuất thần。
xuất thần 是什么意思?
xuất thần 在越南语中意思是「出神」,词性为动词。出神,精神专注到忘我。
xuất thần 怎么读?
xuất thần 有 2 个音节:xuất: sắc(高升) · thần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuất thần 怎么造句?
例如:Cô ấy đang xuất thần nhìn ra cửa sổ.(她正出神地望着窗外。);Anh ta ngồi xuất thần hàng giờ.(他坐着出神好几个小时。)。

想真正记住「xuất thần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练