忆单词忆单词

同形词:ngoại trừ

ngoại trừ

除外

介词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · trừ: huyền(低降)

ngoại trừ 除外

释义

常用搭配

tất cả ngoại trừ
全部除外
ngoại trừ trường hợp
除外情况

例句

Ai cũng đi ngoại trừ tôi.
大家都去了,我除外。
Không ai biết ngoại trừ anh ấy.
没人知道,他除外。

表达细节小词

常见问题

除外用越南语怎么说?
「除外」的越南语是 ngoại trừ。
ngoại trừ 是什么意思?
ngoại trừ 在越南语中意思是「除外」,词性为介词。除外,除了。
ngoại trừ 怎么读?
ngoại trừ 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · trừ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại trừ 怎么造句?
例如:Ai cũng đi ngoại trừ tôi.(大家都去了,我除外。);Không ai biết ngoại trừ anh ấy.(没人知道,他除外。)。

想真正记住「ngoại trừ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练