忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngoại trừ
同形词:
ngoại trừ
ngoại trừ
除外
介词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · trừ: huyền(低降)
释义
除外,除了
常用搭配
tất cả ngoại trừ
全部除外
ngoại trừ trường hợp
除外情况
例句
Ai cũng đi ngoại trừ tôi.
大家都去了,我除外。
Không ai biết ngoại trừ anh ấy.
没人知道,他除外。
表达细节小词
không tính
不算
xem thêm
参见
nhằm
旨在
không có lợi cho
不利于
tập trung vào
着眼于
chi tiết
细节
常见问题
除外用越南语怎么说?
「除外」的越南语是 ngoại trừ。
ngoại trừ 是什么意思?
ngoại trừ 在越南语中意思是「除外」,词性为介词。除外,除了。
ngoại trừ 怎么读?
ngoại trừ 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · trừ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại trừ 怎么造句?
例如:Ai cũng đi ngoại trừ tôi.(大家都去了,我除外。);Không ai biết ngoại trừ anh ấy.(没人知道,他除外。)。
想真正记住「ngoại trừ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store