忆单词忆单词

ngày hôm sau

次日

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— ngày: huyền(低降) · hôm: ngang(平调) · sau: ngang(平调)

ngày hôm sau 次日

释义

常用搭配

ngày hôm sau trở lại
次日返回
ngày hôm sau bắt đầu
次日开始

例句

Ngày hôm sau, tôi đi làm lại.
次日,我又去上班了。
Chúng tôi sẽ gặp nhau vào ngày hôm sau.
我们将在次日见面。

日常时间词

常见问题

次日用越南语怎么说?
「次日」的越南语是 ngày hôm sau。
ngày hôm sau 是什么意思?
ngày hôm sau 在越南语中意思是「次日」,词性为名词。第二天,次日。
ngày hôm sau 怎么读?
ngày hôm sau 有 3 个音节:ngày: huyền(低降) · hôm: ngang(平调) · sau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngày hôm sau 怎么造句?
例如:Ngày hôm sau, tôi đi làm lại.(次日,我又去上班了。);Chúng tôi sẽ gặp nhau vào ngày hôm sau.(我们将在次日见面。)。

想真正记住「ngày hôm sau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练