忆单词忆单词

bốc thăm

抽签

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— bốc: sắc(高升) · thăm: ngang(平调)

bốc thăm 抽签

释义

常用搭配

bốc thăm trúng thưởng
抽签中奖
bốc thăm chia đội
抽签分组

例句

Chúng tôi bốc thăm để chọn người.
我们抽签选人。
Họ bốc thăm chia đội chơi.
他们抽签分组比赛。

玩乐新体验

常见问题

抽签用越南语怎么说?
「抽签」的越南语是 bốc thăm。
bốc thăm 是什么意思?
bốc thăm 在越南语中意思是「抽签」,词性为动词。抽签,抓阄。
bốc thăm 怎么读?
bốc thăm 有 2 个音节:bốc: sắc(高升) · thăm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bốc thăm 怎么造句?
例如:Chúng tôi bốc thăm để chọn người.(我们抽签选人。);Họ bốc thăm chia đội chơi.(他们抽签分组比赛。)。

想真正记住「bốc thăm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练