忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bốc thăm
bốc thăm
抽签
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bốc: sắc(高升) · thăm: ngang(平调)
?
释义
抽签,抓阄
常用搭配
bốc thăm trúng thưởng
抽签中奖
bốc thăm chia đội
抽签分组
例句
Chúng tôi bốc thăm để chọn người.
我们抽签选人。
Họ bốc thăm chia đội chơi.
他们抽签分组比赛。
求助与冷静应对
cờ vây
围棋
giữ vững
坚守
dơ bẩn
污秽
keo kiệt
小气
công lực
功力
điềm báo
预兆
常见问题
抽签用越南语怎么说?
「抽签」的越南语是 bốc thăm。
bốc thăm 是什么意思?
bốc thăm 在越南语中意思是「抽签」,词性为动词。抽签,抓阄。
bốc thăm 怎么读?
bốc thăm 有 2 个音节:bốc: sắc(高升) · thăm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bốc thăm 常用吗?
bốc thăm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bốc thăm 怎么造句?
例如:Chúng tôi bốc thăm để chọn người.(我们抽签选人。);Họ bốc thăm chia đội chơi.(他们抽签分组比赛。)。
想真正记住「bốc thăm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store