忆单词忆单词

ban cho

赐

动词 越南语
ban cho 赐

释义

常用搭配

ban cho ân huệ
赐予恩惠
ban cho chức vụ
赐予职位

例句

Nhà vua ban cho ông ấy một chức vụ.
国王赐给他一个职位。
Thượng đế ban cho chúng ta sức khỏe.
上帝赐予我们健康。

投资与市场

常见问题

赐用越南语怎么说?
「赐」的越南语是 ban cho。
ban cho 是什么意思?
ban cho 在越南语中意思是「赐」,词性为动词。赐,给予(多用于上对下)。
ban cho 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ban cho 常用吗?
ban cho 在越南语最常用的 3000 个词之内。
ban cho 怎么造句?
例如:Nhà vua ban cho ông ấy một chức vụ.(国王赐给他一个职位。);Thượng đế ban cho chúng ta sức khỏe.(上帝赐予我们健康。)。

想真正记住「ban cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练