忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xông vào
xông vào
闯
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xông: ngang(平调) · vào: huyền(低降)
?
释义
闯,冲进
常用搭配
xông vào phòng
闯进房间
xông vào đám đông
冲进人群
例句
Anh ta xông vào nhà không báo trước.
他没打招呼就闯进了屋里。
Cảnh sát xông vào bắt giữ tội phạm.
警察冲进去抓捕罪犯。
出现在这些词条的例句中
xông
冲
行走与奔跑
trượt
溜
bỏ trốn
逃跑
chạy trốn
逃跑
bôn ba
奔波
đi thẳng
直奔
đi qua
走过
常见问题
闯用越南语怎么说?
「闯」的越南语是 xông vào。
xông vào 是什么意思?
xông vào 在越南语中意思是「闯」,词性为动词。闯,冲进。
xông vào 怎么读?
xông vào 有 2 个音节:xông: ngang(平调) · vào: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xông vào 常用吗?
xông vào 在越南语最常用的 3000 个词之内。
xông vào 怎么造句?
例如:Anh ta xông vào nhà không báo trước.(他没打招呼就闯进了屋里。);Cảnh sát xông vào bắt giữ tội phạm.(警察冲进去抓捕罪犯。)。
想真正记住「xông vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store