忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kỳ nghỉ dài
kỳ nghỉ dài
长假
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— kỳ: huyền(低降) · nghỉ: hỏi(降升) · dài: huyền(低降)
?
释义
长假,指时间较长的假期
常用搭配
kỳ nghỉ dài ngày
长假期
lên kế hoạch cho kỳ nghỉ dài
为长假做计划
例句
Chúng tôi sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ dài.
我们将在长假期间去旅游。
Kỳ nghỉ dài giúp tôi thư giãn.
长假让我放松。
出现在这些词条的例句中
kỳ nghỉ
假期
药品与医疗措施
chôn
埋
tiêu diệt
消灭
hoa văn
图案
hại
害
đồng cảm
同情
giảm bớt
缓解
常见问题
长假用越南语怎么说?
「长假」的越南语是 kỳ nghỉ dài。
kỳ nghỉ dài 是什么意思?
kỳ nghỉ dài 在越南语中意思是「长假」,词性为名词。长假,指时间较长的假期。
kỳ nghỉ dài 怎么读?
kỳ nghỉ dài 有 3 个音节:kỳ: huyền(低降) · nghỉ: hỏi(降升) · dài: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kỳ nghỉ dài 常用吗?
kỳ nghỉ dài 在越南语最常用的 8000 个词之内。
kỳ nghỉ dài 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ dài.(我们将在长假期间去旅游。);Kỳ nghỉ dài giúp tôi thư giãn.(长假让我放松。)。
想真正记住「kỳ nghỉ dài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store