忆单词忆单词

kỳ nghỉ dài

长假

名词 越南语

声调 3 个音节 —— kỳ: huyền(低降) · nghỉ: hỏi(降升) · dài: huyền(低降) ?

kỳ nghỉ dài 长假

释义

常用搭配

kỳ nghỉ dài ngày
长假期
lên kế hoạch cho kỳ nghỉ dài
为长假做计划

例句

Chúng tôi sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ dài.
我们将在长假期间去旅游。
Kỳ nghỉ dài giúp tôi thư giãn.
长假让我放松。

出现在这些词条的例句中

药品与医疗措施

常见问题

长假用越南语怎么说?
「长假」的越南语是 kỳ nghỉ dài。
kỳ nghỉ dài 是什么意思?
kỳ nghỉ dài 在越南语中意思是「长假」,词性为名词。长假,指时间较长的假期。
kỳ nghỉ dài 怎么读?
kỳ nghỉ dài 有 3 个音节:kỳ: huyền(低降) · nghỉ: hỏi(降升) · dài: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kỳ nghỉ dài 常用吗?
kỳ nghỉ dài 在越南语最常用的 8000 个词之内。
kỳ nghỉ dài 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ dài.(我们将在长假期间去旅游。);Kỳ nghỉ dài giúp tôi thư giãn.(长假让我放松。)。

想真正记住「kỳ nghỉ dài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练