忆单词忆单词

bình chứa nước

储水罐

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— bình: huyền(低降) · chứa: sắc(高升) · nước: sắc(高升)

bình chứa nước 储水罐

释义

常用搭配

bình chứa nước lớn
大型储水罐

例句

Bình chứa nước này có sức chứa lớn.
这个储水罐容量很大。
Chúng tôi kiểm tra bình chứa nước mỗi tháng.
我们每月检查储水罐。

出现在这些词条的例句中

家用好物集

常见问题

储水罐用越南语怎么说?
「储水罐」的越南语是 bình chứa nước。
bình chứa nước 是什么意思?
bình chứa nước 在越南语中意思是「储水罐」,词性为名词。用于储存水的容器。
bình chứa nước 怎么读?
bình chứa nước 有 3 个音节:bình: huyền(低降) · chứa: sắc(高升) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bình chứa nước 怎么造句?
例如:Bình chứa nước này có sức chứa lớn.(这个储水罐容量很大。);Chúng tôi kiểm tra bình chứa nước mỗi tháng.(我们每月检查储水罐。)。

想真正记住「bình chứa nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练