忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đi công tác
đi công tác
出差
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đi: ngang(平调) · công: ngang(平调) · tác: sắc(高升)
?
释义
出差,外出工作
常用搭配
đi công tác nước ngoài
出国出差
đi công tác dài ngày
长期出差
例句
Tuần sau tôi đi công tác Hà Nội.
下周我要去河内出差。
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
他经常出差。
出现在这些词条的例句中
công vụ
公务
phái đi
派出
công phí
公费
khởi hành
启程
đầu tháng
月初
tháng Chín
九月
xua
打发
chuyến đi
旅途
社交与沟通方式
chữ ký
签名
trốn
逃
dấu
符号
quyền lợi
权利
theo pháp luật
依法
như sau
如下
常见问题
出差用越南语怎么说?
「出差」的越南语是 đi công tác。
đi công tác 是什么意思?
đi công tác 在越南语中意思是「出差」,词性为动词。出差,外出工作。
đi công tác 怎么读?
đi công tác 有 3 个音节:đi: ngang(平调) · công: ngang(平调) · tác: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đi công tác 常用吗?
đi công tác 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đi công tác 怎么造句?
例如:Tuần sau tôi đi công tác Hà Nội.(下周我要去河内出差。);Anh ấy thường xuyên đi công tác.(他经常出差。)。
想真正记住「đi công tác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store