忆单词忆单词

đi công tác

出差

动词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— đi: ngang(平调) · công: ngang(平调) · tác: sắc(高升)

đi công tác 出差

释义

常用搭配

đi công tác nước ngoài
出国出差
đi công tác dài ngày
长期出差

例句

Tuần sau tôi đi công tác Hà Nội.
下周我要去河内出差。
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
他经常出差。

出现在这些词条的例句中

职场身份全掌握

常见问题

出差用越南语怎么说?
「出差」的越南语是 đi công tác。
đi công tác 是什么意思?
đi công tác 在越南语中意思是「出差」,词性为动词。出差,外出工作。
đi công tác 怎么读?
đi công tác 有 3 个音节:đi: ngang(平调) · công: ngang(平调) · tác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đi công tác 怎么造句?
例如:Tuần sau tôi đi công tác Hà Nội.(下周我要去河内出差。);Anh ấy thường xuyên đi công tác.(他经常出差。)。

想真正记住「đi công tác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练