忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xuất trình
xuất trình
出示
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xuất: sắc(高升) · trình: huyền(低降)
释义
向有关方面出示(证件、文件等)
常用搭配
xuất trình giấy tờ
出示证件
xuất trình vé
出示票
例句
Bạn vui lòng xuất trình hộ chiếu.
请出示护照。
Anh ấy xuất trình thẻ sinh viên khi vào thư viện.
他进图书馆时出示了学生证。
出现在这些词条的例句中
thẻ lên máy bay
登机牌
商品存取操作
vật thật
实物
dự bị
后备
bảo quản
保管
đánh dấu
标记
lấy
取
làm mất
遗失
常见问题
出示用越南语怎么说?
「出示」的越南语是 xuất trình。
xuất trình 是什么意思?
xuất trình 在越南语中意思是「出示」,词性为动词。向有关方面出示(证件、文件等)。
xuất trình 怎么读?
xuất trình 有 2 个音节:xuất: sắc(高升) · trình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuất trình 怎么造句?
例如:Bạn vui lòng xuất trình hộ chiếu.(请出示护照。);Anh ấy xuất trình thẻ sinh viên khi vào thư viện.(他进图书馆时出示了学生证。)。
想真正记住「xuất trình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store