忆单词忆单词

chạm đến

触动

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chạm: nặng(低促、带喉塞) · đến: sắc(高升)

chạm đến 触动

释义

常用搭配

chạm đến trái tim
触动心灵
chạm đến vấn đề
触动问题

例句

Câu chuyện đó đã chạm đến cảm xúc của tôi.
那个故事触动了我的情感。
Bài phát biểu chạm đến nhiều người.
演讲触动了许多人。

情绪百态

常见问题

触动用越南语怎么说?
「触动」的越南语是 chạm đến。
chạm đến 是什么意思?
chạm đến 在越南语中意思是「触动」,词性为动词。触动,触及。
chạm đến 怎么读?
chạm đến 有 2 个音节:chạm: nặng(低促、带喉塞) · đến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chạm đến 怎么造句?
例如:Câu chuyện đó đã chạm đến cảm xúc của tôi.(那个故事触动了我的情感。);Bài phát biểu chạm đến nhiều người.(演讲触动了许多人。)。

想真正记住「chạm đến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练