忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chạm đến
chạm đến
触动
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chạm: nặng(低促、带喉塞) · đến: sắc(高升)
释义
触动,触及
常用搭配
chạm đến trái tim
触动心灵
chạm đến vấn đề
触动问题
例句
Câu chuyện đó đã chạm đến cảm xúc của tôi.
那个故事触动了我的情感。
Bài phát biểu chạm đến nhiều người.
演讲触动了许多人。
情绪百态
nhục nhã
耻辱
sâu nặng
深情
đáng xấu hổ
可耻
tinh tế
微妙
tự kiểm điểm
反省
nổi giận
发火
常见问题
触动用越南语怎么说?
「触动」的越南语是 chạm đến。
chạm đến 是什么意思?
chạm đến 在越南语中意思是「触动」,词性为动词。触动,触及。
chạm đến 怎么读?
chạm đến 有 2 个音节:chạm: nặng(低促、带喉塞) · đến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chạm đến 怎么造句?
例如:Câu chuyện đó đã chạm đến cảm xúc của tôi.(那个故事触动了我的情感。);Bài phát biểu chạm đến nhiều người.(演讲触动了许多人。)。
想真正记住「chạm đến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store