忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
gặp chuyện
gặp chuyện
出事
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gặp: nặng(低促、带喉塞) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)
释义
遇到事情(多指不好的事)
出事
常用搭配
gặp chuyện không may
出事不幸
gặp chuyện rắc rối
出事麻烦
例句
Nếu gặp chuyện, hãy gọi cho tôi.
如果出事了,给我打电话。
Anh ấy đã gặp chuyện trên đường về.
他在回家的路上出事了。
出现在这些词条的例句中
tâm bình thản
平常心
không kịp lo
顾不得
突发状况应对
cứu mạng
救命
mất nước
停水
vội vã
匆匆
suốt đêm
连夜
trông thấy
眼看
từ từ
慢慢
常见问题
出事用越南语怎么说?
「出事」的越南语是 gặp chuyện。
gặp chuyện 是什么意思?
gặp chuyện 在越南语中意思是「出事」,词性为动词。遇到事情(多指不好的事);出事。
gặp chuyện 怎么读?
gặp chuyện 有 2 个音节:gặp: nặng(低促、带喉塞) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gặp chuyện 怎么造句?
例如:Nếu gặp chuyện, hãy gọi cho tôi.(如果出事了,给我打电话。);Anh ấy đã gặp chuyện trên đường về.(他在回家的路上出事了。)。
想真正记住「gặp chuyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store