忆单词忆单词

gặp chuyện

出事

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— gặp: nặng(低促、带喉塞) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)

gặp chuyện 出事

释义

常用搭配

gặp chuyện không may
出事不幸
gặp chuyện rắc rối
出事麻烦

例句

Nếu gặp chuyện, hãy gọi cho tôi.
如果出事了,给我打电话。
Anh ấy đã gặp chuyện trên đường về.
他在回家的路上出事了。

出现在这些词条的例句中

突发状况应对

常见问题

出事用越南语怎么说?
「出事」的越南语是 gặp chuyện。
gặp chuyện 是什么意思?
gặp chuyện 在越南语中意思是「出事」,词性为动词。遇到事情(多指不好的事);出事。
gặp chuyện 怎么读?
gặp chuyện 有 2 个音节:gặp: nặng(低促、带喉塞) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gặp chuyện 怎么造句?
例如:Nếu gặp chuyện, hãy gọi cho tôi.(如果出事了,给我打电话。);Anh ấy đã gặp chuyện trên đường về.(他在回家的路上出事了。)。

想真正记住「gặp chuyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练