忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xuất viện
xuất viện
出院
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xuất: sắc(高升) · viện: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
出院,离开医院
常用搭配
được xuất viện
获准出院
thủ tục xuất viện
出院手续
例句
Bệnh nhân đã xuất viện hôm qua.
病人昨天出院了。
Tôi sẽ xuất viện vào tuần sau.
我下周出院。
医院日常
coi
看
cảm lạnh
感冒
khó
难
dừng
停
y học cổ truyền Trung Quốc
中医
tây y
西医
常见问题
出院用越南语怎么说?
「出院」的越南语是 xuất viện。
xuất viện 是什么意思?
xuất viện 在越南语中意思是「出院」,词性为动词。出院,离开医院。
xuất viện 怎么读?
xuất viện 有 2 个音节:xuất: sắc(高升) · viện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuất viện 常用吗?
xuất viện 在越南语最常用的 5000 个词之内。
xuất viện 怎么造句?
例如:Bệnh nhân đã xuất viện hôm qua.(病人昨天出院了。);Tôi sẽ xuất viện vào tuần sau.(我下周出院。)。
想真正记住「xuất viện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store