忆单词忆单词

xuất viện

出院

动词 越南语

声调 2 个音节 —— xuất: sắc(高升) · viện: nặng(低促、带喉塞) ?

xuất viện 出院

释义

常用搭配

được xuất viện
获准出院
thủ tục xuất viện
出院手续

例句

Bệnh nhân đã xuất viện hôm qua.
病人昨天出院了。
Tôi sẽ xuất viện vào tuần sau.
我下周出院。

医院日常

常见问题

出院用越南语怎么说?
「出院」的越南语是 xuất viện。
xuất viện 是什么意思?
xuất viện 在越南语中意思是「出院」,词性为动词。出院,离开医院。
xuất viện 怎么读?
xuất viện 有 2 个音节:xuất: sắc(高升) · viện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuất viện 常用吗?
xuất viện 在越南语最常用的 5000 个词之内。
xuất viện 怎么造句?
例如:Bệnh nhân đã xuất viện hôm qua.(病人昨天出院了。);Tôi sẽ xuất viện vào tuần sau.(我下周出院。)。

想真正记住「xuất viện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练