忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
từ thiện
từ thiện
慈善
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— từ: huyền(低降) · thiện: nặng(低促、带喉塞)
释义
慈善,善事
常用搭配
tổ chức từ thiện
慈善组织
quỹ từ thiện
慈善基金
例句
Cô ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện.
她在一家慈善机构工作。
Chúng tôi quyên góp cho từ thiện.
我们为慈善捐款。
出现在这些词条的例句中
tín đồ
信徒
gây quỹ
筹
Bill Gates
比尔·盖茨
文化百态
ban cho
赐
chủ nghĩa xã hội
社会主义
tuyên ngôn
宣言
hoạt hình
卡通
nhiều chuyện
八卦
chủ nghĩa
主义
常见问题
慈善用越南语怎么说?
「慈善」的越南语是 từ thiện。
từ thiện 是什么意思?
từ thiện 在越南语中意思是「慈善」,词性为名词。慈善,善事。
từ thiện 怎么读?
từ thiện 有 2 个音节:từ: huyền(低降) · thiện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
từ thiện 怎么造句?
例如:Cô ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện.(她在一家慈善机构工作。);Chúng tôi quyên góp cho từ thiện.(我们为慈善捐款。)。
想真正记住「từ thiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store