忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kinh hoàng
kinh hoàng
触目惊心
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kinh: ngang(平调) · hoàng: huyền(低降)
释义
极其恐怖,令人震惊
常用搭配
cảnh tượng kinh hoàng
触目惊心的场面
trải nghiệm kinh hoàng
触目惊心的经历
例句
Vụ tai nạn thật kinh hoàng.
那场事故真是触目惊心。
Anh ấy kể lại một câu chuyện kinh hoàng.
他讲述了一个触目惊心的故事。
出现在这些词条的例句中
một phen
一番
常用成语入门
ý tưởng viển vông
异想天开
tăng lên từng ngày
与日俱增
dở khóc dở cười
哭笑不得
đồng thanh
异口同声
ý vị sâu sắc
耐人寻味
rất ít
寥寥无几
常见问题
触目惊心用越南语怎么说?
「触目惊心」的越南语是 kinh hoàng。
kinh hoàng 是什么意思?
kinh hoàng 在越南语中意思是「触目惊心」,词性为形容词。极其恐怖,令人震惊。
kinh hoàng 怎么读?
kinh hoàng 有 2 个音节:kinh: ngang(平调) · hoàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kinh hoàng 怎么造句?
例如:Vụ tai nạn thật kinh hoàng.(那场事故真是触目惊心。);Anh ấy kể lại một câu chuyện kinh hoàng.(他讲述了一个触目惊心的故事。)。
想真正记住「kinh hoàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store