忆单词忆单词

kinh hoàng

触目惊心

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— kinh: ngang(平调) · hoàng: huyền(低降)

kinh hoàng 触目惊心

释义

常用搭配

cảnh tượng kinh hoàng
触目惊心的场面
trải nghiệm kinh hoàng
触目惊心的经历

例句

Vụ tai nạn thật kinh hoàng.
那场事故真是触目惊心。
Anh ấy kể lại một câu chuyện kinh hoàng.
他讲述了一个触目惊心的故事。

出现在这些词条的例句中

常用成语入门

常见问题

触目惊心用越南语怎么说?
「触目惊心」的越南语是 kinh hoàng。
kinh hoàng 是什么意思?
kinh hoàng 在越南语中意思是「触目惊心」,词性为形容词。极其恐怖,令人震惊。
kinh hoàng 怎么读?
kinh hoàng 有 2 个音节:kinh: ngang(平调) · hoàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kinh hoàng 怎么造句?
例如:Vụ tai nạn thật kinh hoàng.(那场事故真是触目惊心。);Anh ấy kể lại một câu chuyện kinh hoàng.(他讲述了一个触目惊心的故事。)。

想真正记住「kinh hoàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练