忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
biệt danh
biệt danh
绰号
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biệt: nặng(低促、带喉塞) · danh: ngang(平调)
?
释义
绰号
外号
常用搭配
đặt biệt danh
起绰号
biệt danh dễ thương
可爱的绰号
例句
Bạn bè gọi tôi bằng biệt danh.
朋友们用绰号叫我。
Cô ấy có biệt danh là Mèo.
她的绰号是“猫”。
争论与称呼
nóng hổi
热腾腾
bái kiến
拜见
ngăn cản
阻挠
rơi xuống
坠
máy đo huyết áp
血压计
suốt đêm
连夜
常见问题
绰号用越南语怎么说?
「绰号」的越南语是 biệt danh。
biệt danh 是什么意思?
biệt danh 在越南语中意思是「绰号」,词性为名词。绰号;外号。
biệt danh 怎么读?
biệt danh 有 2 个音节:biệt: nặng(低促、带喉塞) · danh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biệt danh 常用吗?
biệt danh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
biệt danh 怎么造句?
例如:Bạn bè gọi tôi bằng biệt danh.(朋友们用绰号叫我。);Cô ấy có biệt danh là Mèo.(她的绰号是“猫”。)。
想真正记住「biệt danh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store