忆单词忆单词

biệt danh

绰号

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— biệt: nặng(低促、带喉塞) · danh: ngang(平调)

biệt danh 绰号

释义

常用搭配

đặt biệt danh
起绰号
biệt danh dễ thương
可爱的绰号

例句

Bạn bè gọi tôi bằng biệt danh.
朋友们用绰号叫我。
Cô ấy có biệt danh là Mèo.
她的绰号是“猫”。

形象细节

常见问题

绰号用越南语怎么说?
「绰号」的越南语是 biệt danh。
biệt danh 是什么意思?
biệt danh 在越南语中意思是「绰号」,词性为名词。绰号;外号。
biệt danh 怎么读?
biệt danh 有 2 个音节:biệt: nặng(低促、带喉塞) · danh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biệt danh 怎么造句?
例如:Bạn bè gọi tôi bằng biệt danh.(朋友们用绰号叫我。);Cô ấy có biệt danh là Mèo.(她的绰号是“猫”。)。

想真正记住「biệt danh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练