忆单词忆单词

xuất cảnh

出境

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— xuất: sắc(高升) · cảnh: hỏi(降升)

xuất cảnh 出境

释义

常用搭配

xuất cảnh sang nước ngoài
出境到国外
thủ tục xuất cảnh
出境手续

例句

Tôi sẽ xuất cảnh vào tuần sau.
我下周要出境。
Anh ấy đã hoàn tất thủ tục xuất cảnh.
他已经办好出境手续。

出行行动词

常见问题

出境用越南语怎么说?
「出境」的越南语是 xuất cảnh。
xuất cảnh 是什么意思?
xuất cảnh 在越南语中意思是「出境」,词性为动词。出境,离开本国。
xuất cảnh 怎么读?
xuất cảnh 有 2 个音节:xuất: sắc(高升) · cảnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuất cảnh 怎么造句?
例如:Tôi sẽ xuất cảnh vào tuần sau.(我下周要出境。);Anh ấy đã hoàn tất thủ tục xuất cảnh.(他已经办好出境手续。)。

想真正记住「xuất cảnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练