忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
gửi lại
gửi lại
重发
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gửi: hỏi(降升) · lại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
再次发送,重发
常用搭配
gửi lại email
重发邮件
gửi lại tin nhắn
重发信息
例句
Bạn có thể gửi lại tài liệu không?
你能重发一下资料吗?
Tôi sẽ gửi lại email cho bạn.
我会把邮件重发给你。
求职与职场经历
hành nghề
从业
viện sĩ
院士
chức quyền
职权
khí phách
气概
dao rọc giấy
美工刀
máy photocopy
复印机
常见问题
重发用越南语怎么说?
「重发」的越南语是 gửi lại。
gửi lại 是什么意思?
gửi lại 在越南语中意思是「重发」,词性为动词。再次发送,重发。
gửi lại 怎么读?
gửi lại 有 2 个音节:gửi: hỏi(降升) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gửi lại 常用吗?
gửi lại 在越南语最常用的 8000 个词之内。
gửi lại 怎么造句?
例如:Bạn có thể gửi lại tài liệu không?(你能重发一下资料吗?);Tôi sẽ gửi lại email cho bạn.(我会把邮件重发给你。)。
想真正记住「gửi lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store