忆单词忆单词

đực cái

雌雄

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đực: nặng(低促、带喉塞) · cái: sắc(高升)

đực cái 雌雄

释义

常用搭配

phân biệt đực cái
分辨雌雄
con đực, con cái
雄性,雌性

例句

Bạn có biết phân biệt đực cái không?
你会分辨雌雄吗?
Con gà này là đực hay cái?
这只鸡是雌雄哪一个?

动物世界探秘

常见问题

雌雄用越南语怎么说?
「雌雄」的越南语是 đực cái。
đực cái 是什么意思?
đực cái 在越南语中意思是「雌雄」,词性为名词。雄性和雌性。
đực cái 怎么读?
đực cái 有 2 个音节:đực: nặng(低促、带喉塞) · cái: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đực cái 怎么造句?
例如:Bạn có biết phân biệt đực cái không?(你会分辨雌雄吗?);Con gà này là đực hay cái?(这只鸡是雌雄哪一个?)。

想真正记住「đực cái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练