忆单词忆单词

hành nghề

从业

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hành: huyền(低降) · nghề: huyền(低降)

hành nghề 从业

释义

常用搭配

hành nghề bác sĩ
从业医生
hành nghề tự do
自由从业

例句

Anh ấy hành nghề luật sư.
他从业律师。
Cô ấy hành nghề tự do.
她自由从业。

出现在这些词条的例句中

职场百态

常见问题

从业用越南语怎么说?
「从业」的越南语是 hành nghề。
hành nghề 是什么意思?
hành nghề 在越南语中意思是「从业」,词性为动词。从事某种职业或行业。
hành nghề 怎么读?
hành nghề 有 2 个音节:hành: huyền(低降) · nghề: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hành nghề 怎么造句?
例如:Anh ấy hành nghề luật sư.(他从业律师。);Cô ấy hành nghề tự do.(她自由从业。)。

想真正记住「hành nghề」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练