忆单词忆单词

nối tiếp không ngừng

川流不息

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— nối: sắc(高升) · tiếp: sắc(高升) · không: ngang(平调) · ngừng: huyền(低降)

nối tiếp không ngừng 川流不息

释义

常用搭配

người nối tiếp không ngừng
人流川流不息
xe cộ nối tiếp không ngừng
车流川流不息

例句

Dòng người nối tiếp không ngừng.
人流川流不息。
Xe cộ nối tiếp không ngừng trên đường.
道路上车流川流不息。

城市交通全攻略

常见问题

川流不息用越南语怎么说?
「川流不息」的越南语是 nối tiếp không ngừng。
nối tiếp không ngừng 是什么意思?
nối tiếp không ngừng 在越南语中意思是「川流不息」,词性为短语。连续不断,像流水一样没有间断。
nối tiếp không ngừng 怎么读?
nối tiếp không ngừng 有 4 个音节:nối: sắc(高升) · tiếp: sắc(高升) · không: ngang(平调) · ngừng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nối tiếp không ngừng 怎么造句?
例如:Dòng người nối tiếp không ngừng.(人流川流不息。);Xe cộ nối tiếp không ngừng trên đường.(道路上车流川流不息。)。

想真正记住「nối tiếp không ngừng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练