忆单词忆单词

bệnh truyền nhiễm

传染病

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— bệnh: nặng(低促、带喉塞) · truyền: huyền(低降) · nhiễm: ngã(带喉塞的高升)

bệnh truyền nhiễm 传染病

释义

常用搭配

phòng chống bệnh truyền nhiễm
防控传染病
dịch bệnh truyền nhiễm
传染病疫情

例句

Bệnh truyền nhiễm lây lan rất nhanh.
传染病传播很快。
Cần tiêm phòng bệnh truyền nhiễm.
需要接种传染病疫苗。

出现在这些词条的例句中

复杂疾病词汇

常见问题

传染病用越南语怎么说?
「传染病」的越南语是 bệnh truyền nhiễm。
bệnh truyền nhiễm 是什么意思?
bệnh truyền nhiễm 在越南语中意思是「传染病」,词性为名词。传染病。
bệnh truyền nhiễm 怎么读?
bệnh truyền nhiễm 有 3 个音节:bệnh: nặng(低促、带喉塞) · truyền: huyền(低降) · nhiễm: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bệnh truyền nhiễm 怎么造句?
例如:Bệnh truyền nhiễm lây lan rất nhanh.(传染病传播很快。);Cần tiêm phòng bệnh truyền nhiễm.(需要接种传染病疫苗。)。

想真正记住「bệnh truyền nhiễm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练