忆单词忆单词

đêm giao thừa

除夕

名词 越南语

声调 3 个音节 —— đêm: ngang(平调) · giao: ngang(平调) · thừa: huyền(低降) ?

đêm giao thừa 除夕

释义

常用搭配

đêm giao thừa sum họp
除夕团圆夜
pháo hoa đêm giao thừa
除夕烟花

例句

Gia đình tôi quây quần vào đêm giao thừa.
除夕夜我们全家团聚。
Pháo hoa rực rỡ vào đêm giao thừa.
除夕夜烟花绚烂。

财富与继承

常见问题

除夕用越南语怎么说?
「除夕」的越南语是 đêm giao thừa。
đêm giao thừa 是什么意思?
đêm giao thừa 在越南语中意思是「除夕」,词性为名词。农历新年前夜。
đêm giao thừa 怎么读?
đêm giao thừa 有 3 个音节:đêm: ngang(平调) · giao: ngang(平调) · thừa: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đêm giao thừa 常用吗?
đêm giao thừa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đêm giao thừa 怎么造句?
例如:Gia đình tôi quây quần vào đêm giao thừa.(除夕夜我们全家团聚。);Pháo hoa rực rỡ vào đêm giao thừa.(除夕夜烟花绚烂。)。

想真正记住「đêm giao thừa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练