忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hoàn cảnh
hoàn cảnh
处境
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hoàn: huyền(低降) · cảnh: hỏi(降升)
释义
处境,环境或状况
常用搭配
hoàn cảnh khó khăn
困难处境
hoàn cảnh gia đình
家庭处境
例句
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh nghèo khó.
他在贫困的处境中长大。
Mỗi người có hoàn cảnh riêng.
每个人有自己的处境。
出现在这些词条的例句中
bỏ học
退学
xót xa
心疼
bi thảm
悲惨
đặt vào
放到
bất hạnh
不幸
thông cảm
谅解
thuận theo
顺应
đáng thương
可怜
情感百态
dỗ
哄
hồi tưởng
回想
chán nản
沮丧
không cố ý
无意
trọng thể
隆重
thịnh vượng
盛
常见问题
处境用越南语怎么说?
「处境」的越南语是 hoàn cảnh。
hoàn cảnh 是什么意思?
hoàn cảnh 在越南语中意思是「处境」,词性为名词。处境,环境或状况。
hoàn cảnh 怎么读?
hoàn cảnh 有 2 个音节:hoàn: huyền(低降) · cảnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàn cảnh 怎么造句?
例如:Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh nghèo khó.(他在贫困的处境中长大。);Mỗi người có hoàn cảnh riêng.(每个人有自己的处境。)。
想真正记住「hoàn cảnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store