忆单词忆单词

hoàn cảnh

处境

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hoàn: huyền(低降) · cảnh: hỏi(降升)

hoàn cảnh 处境

释义

常用搭配

hoàn cảnh khó khăn
困难处境
hoàn cảnh gia đình
家庭处境

例句

Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh nghèo khó.
他在贫困的处境中长大。
Mỗi người có hoàn cảnh riêng.
每个人有自己的处境。

出现在这些词条的例句中

情感百态

常见问题

处境用越南语怎么说?
「处境」的越南语是 hoàn cảnh。
hoàn cảnh 是什么意思?
hoàn cảnh 在越南语中意思是「处境」,词性为名词。处境,环境或状况。
hoàn cảnh 怎么读?
hoàn cảnh 有 2 个音节:hoàn: huyền(低降) · cảnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàn cảnh 怎么造句?
例如:Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh nghèo khó.(他在贫困的处境中长大。);Mỗi người có hoàn cảnh riêng.(每个人有自己的处境。)。

想真正记住「hoàn cảnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练