忆单词忆单词

gây khó dễ

穿小鞋

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— gây: ngang(平调) · khó: sắc(高升) · dễ: ngã(带喉塞的高升)

gây khó dễ 穿小鞋

释义

常用搭配

gây khó dễ cho ai
给某人穿小鞋

例句

Sếp thường gây khó dễ cho tôi.
老板经常给我穿小鞋。
Đừng gây khó dễ cho người khác.
别给别人穿小鞋。

常用习语精选

常见问题

穿小鞋用越南语怎么说?
「穿小鞋」的越南语是 gây khó dễ。
gây khó dễ 是什么意思?
gây khó dễ 在越南语中意思是「穿小鞋」,词性为动词。故意为难,刁难。
gây khó dễ 怎么读?
gây khó dễ 有 3 个音节:gây: ngang(平调) · khó: sắc(高升) · dễ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gây khó dễ 怎么造句?
例如:Sếp thường gây khó dễ cho tôi.(老板经常给我穿小鞋。);Đừng gây khó dễ cho người khác.(别给别人穿小鞋。)。

想真正记住「gây khó dễ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练