忆单词忆单词

ở trong

在里面

动词 越南语

声调 2 个音节 —— ở: hỏi(降升) · trong: ngang(平调) ?

ở trong 在里面

释义

常用搭配

ở trong tình trạng
处于状态
ở trong phòng
处于房间里

例句

Tôi đang ở trong nhà.
我处于屋里。
Anh ấy ở trong tình huống khó khăn.
他处于困难的处境。

出现在这些词条的例句中

海岛与旅行

常见问题

在里面用越南语怎么说?
「在里面」的越南语是 ở trong。
ở trong 是什么意思?
ở trong 在越南语中意思是「在里面」,词性为动词。处于(某种状态、位置)。
ở trong 怎么读?
ở trong 有 2 个音节:ở: hỏi(降升) · trong: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ở trong 常用吗?
ở trong 在越南语最常用的 500 个词之内。
ở trong 怎么造句?
例如:Tôi đang ở trong nhà.(我处于屋里。);Anh ấy ở trong tình huống khó khăn.(他处于困难的处境。)。

想真正记住「ở trong」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练