忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bậu cửa sổ
bậu cửa sổ
窗台
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— bậu: nặng(低促、带喉塞) · cửa: hỏi(降升) · sổ: hỏi(降升)
?
释义
窗台,窗户下方的横梁或平台
常用搭配
chậu hoa trên bậu cửa sổ
窗台上的花盆
ngồi trên bậu cửa sổ
坐在窗台上
例句
Có một con mèo trên bậu cửa sổ.
窗台上有一只猫。
Tôi đặt sách lên bậu cửa sổ.
我把书放在窗台上。
楼房与空间布局
bên trong và bên ngoài
内外
sàn nhà
地板
bày
摆
như thể
好似
phòng trị
防治
giám định
鉴定
常见问题
窗台用越南语怎么说?
「窗台」的越南语是 bậu cửa sổ。
bậu cửa sổ 是什么意思?
bậu cửa sổ 在越南语中意思是「窗台」,词性为名词。窗台,窗户下方的横梁或平台。
bậu cửa sổ 怎么读?
bậu cửa sổ 有 3 个音节:bậu: nặng(低促、带喉塞) · cửa: hỏi(降升) · sổ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bậu cửa sổ 常用吗?
bậu cửa sổ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bậu cửa sổ 怎么造句?
例如:Có một con mèo trên bậu cửa sổ.(窗台上有一只猫。);Tôi đặt sách lên bậu cửa sổ.(我把书放在窗台上。)。
想真正记住「bậu cửa sổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store