忆单词忆单词

băng cá nhân

创可贴

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— băng: ngang(平调) · cá: sắc(高升) · nhân: ngang(平调)

băng cá nhân 创可贴

释义

常用搭配

dán băng cá nhân
贴创可贴
mua băng cá nhân
买创可贴

例句

Tôi bị xước tay nên dán băng cá nhân.
我手划伤了,贴了创可贴。
Băng cá nhân giúp vết thương mau lành.
创可贴有助于伤口愈合。

相关词条

常见问题

创可贴用越南语怎么说?
「创可贴」的越南语是 băng cá nhân。
băng cá nhân 是什么意思?
băng cá nhân 在越南语中意思是「创可贴」,词性为名词。用于覆盖小伤口的自粘性创口贴。
băng cá nhân 怎么读?
băng cá nhân 有 3 个音节:băng: ngang(平调) · cá: sắc(高升) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
băng cá nhân 怎么造句?
例如:Tôi bị xước tay nên dán băng cá nhân.(我手划伤了,贴了创可贴。);Băng cá nhân giúp vết thương mau lành.(创可贴有助于伤口愈合。)。

想真正记住「băng cá nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练