忆单词忆单词

ra nước ngoài

出国

动词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— ra: ngang(平调) · nước: sắc(高升) · ngoài: huyền(低降)

ra nước ngoài 出国

释义

常用搭配

ra nước ngoài du học
出国留学
ra nước ngoài làm việc
出国工作

例句

Tôi muốn ra nước ngoài học tập.
我想出国学习。
Anh ấy đã ra nước ngoài làm việc.
他已经出国工作了。

出现在这些词条的例句中

世界各国

常见问题

出国用越南语怎么说?
「出国」的越南语是 ra nước ngoài。
ra nước ngoài 是什么意思?
ra nước ngoài 在越南语中意思是「出国」,词性为动词。出国,去国外。
ra nước ngoài 怎么读?
ra nước ngoài 有 3 个音节:ra: ngang(平调) · nước: sắc(高升) · ngoài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ra nước ngoài 怎么造句?
例如:Tôi muốn ra nước ngoài học tập.(我想出国学习。);Anh ấy đã ra nước ngoài làm việc.(他已经出国工作了。)。

想真正记住「ra nước ngoài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练