忆单词忆单词

chạy đường dài

长跑

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— chạy: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降) · dài: huyền(低降)

chạy đường dài 长跑

释义

常用搭配

cuộc thi chạy đường dài
长跑比赛
luyện tập chạy đường dài
长跑训练

例句

Anh ấy tham gia chạy đường dài.
他参加了长跑。
Chạy đường dài giúp tăng sức bền.
长跑有助于增强耐力。

赛场奔跑

常见问题

长跑用越南语怎么说?
「长跑」的越南语是 chạy đường dài。
chạy đường dài 是什么意思?
chạy đường dài 在越南语中意思是「长跑」,词性为动词。长跑,指距离较长的跑步运动。
chạy đường dài 怎么读?
chạy đường dài 有 3 个音节:chạy: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降) · dài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chạy đường dài 怎么造句?
例如:Anh ấy tham gia chạy đường dài.(他参加了长跑。);Chạy đường dài giúp tăng sức bền.(长跑有助于增强耐力。)。

想真正记住「chạy đường dài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练