忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vội vàng
vội vàng
匆忙
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vội: nặng(低促、带喉塞) · vàng: huyền(低降)
释义
匆忙,急忙
常用搭配
đi vội vàng
匆忙赶路
làm việc vội vàng
匆忙做事
例句
Cô ấy đi vội vàng ra khỏi nhà.
她匆忙离开了家。
Đừng vội vàng quyết định.
不要匆忙做决定。
情绪百态
thất tình
失恋
lo ngại
顾虑
đương nhiên
理所当然
phẫn nộ
气愤
kích động
挑起
nóng bỏng
火热
常见问题
匆忙用越南语怎么说?
「匆忙」的越南语是 vội vàng。
vội vàng 是什么意思?
vội vàng 在越南语中意思是「匆忙」,词性为形容词。匆忙,急忙。
vội vàng 怎么读?
vội vàng 有 2 个音节:vội: nặng(低促、带喉塞) · vàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vội vàng 怎么造句?
例如:Cô ấy đi vội vàng ra khỏi nhà.(她匆忙离开了家。);Đừng vội vàng quyết định.(不要匆忙做决定。)。
想真正记住「vội vàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store