忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lâu dài
同形词:
lâu đài
lâu dài
长久
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lâu: ngang(平调) · dài: huyền(低降)
释义
长久,持久
常用搭配
tình bạn lâu dài
长久的友谊
quan hệ lâu dài
长久关系
例句
Chúng tôi mong muốn hợp tác lâu dài.
我们希望长久合作。
Tình yêu của họ rất lâu dài.
他们的爱情很长久。
出现在这些词条的例句中
hợp tác
合作
tồn tại
存在
gắn bó
紧密
tiến tới
进而
tình bạn
友谊
đóng quân
驻扎
mời làm việc
聘请
an cư lạc nghiệp
安居乐业
时间流转
chốc lát
片刻
đỉnh cao
高峰
đêm tối
黑夜
một thế hệ
一代
giữa kỳ
中期
lỗi thời
过时
常见问题
长久用越南语怎么说?
「长久」的越南语是 lâu dài。
lâu dài 是什么意思?
lâu dài 在越南语中意思是「长久」,词性为形容词。长久,持久。
lâu dài 怎么读?
lâu dài 有 2 个音节:lâu: ngang(平调) · dài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lâu dài 怎么造句?
例如:Chúng tôi mong muốn hợp tác lâu dài.(我们希望长久合作。);Tình yêu của họ rất lâu dài.(他们的爱情很长久。)。
想真正记住「lâu dài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store