忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bán đứng
bán đứng
出卖
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bán: sắc(高升) · đứng: sắc(高升)
?
释义
出卖,背叛
常用搭配
bán đứng bạn bè
出卖朋友
bán đứng tổ quốc
出卖祖国
例句
Anh ta đã bán đứng đồng đội.
他出卖了队友。
Không nên bán đứng người thân.
不应该出卖亲人。
安全隐患与伪造
mua chuộc
收买
giám hộ
监护
tị nạn
避难
hiệu lực
效力
quấy rối
骚扰
hải tặc
海盗
常见问题
出卖用越南语怎么说?
「出卖」的越南语是 bán đứng。
bán đứng 是什么意思?
bán đứng 在越南语中意思是「出卖」,词性为动词。出卖,背叛。
bán đứng 怎么读?
bán đứng 有 2 个音节:bán: sắc(高升) · đứng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bán đứng 常用吗?
bán đứng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bán đứng 怎么造句?
例如:Anh ta đã bán đứng đồng đội.(他出卖了队友。);Không nên bán đứng người thân.(不应该出卖亲人。)。
想真正记住「bán đứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store