忆单词忆单词

xuất xưởng

出厂

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— xuất: sắc(高升) · xưởng: hỏi(降升)

xuất xưởng 出厂

释义

常用搭配

hàng hóa xuất xưởng
货物出厂
xe xuất xưởng
汽车出厂

例句

Sản phẩm này vừa xuất xưởng hôm qua.
这个产品昨天刚出厂。
Xe mới đã xuất xưởng và giao cho khách.
新车已出厂并交付客户。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

出厂用越南语怎么说?
「出厂」的越南语是 xuất xưởng。
xuất xưởng 是什么意思?
xuất xưởng 在越南语中意思是「出厂」,词性为动词。产品生产完成后离开工厂。
xuất xưởng 怎么读?
xuất xưởng 有 2 个音节:xuất: sắc(高升) · xưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuất xưởng 怎么造句?
例如:Sản phẩm này vừa xuất xưởng hôm qua.(这个产品昨天刚出厂。);Xe mới đã xuất xưởng và giao cho khách.(新车已出厂并交付客户。)。

想真正记住「xuất xưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练