忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xuất xưởng
xuất xưởng
出厂
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xuất: sắc(高升) · xưởng: hỏi(降升)
释义
产品生产完成后离开工厂
常用搭配
hàng hóa xuất xưởng
货物出厂
xe xuất xưởng
汽车出厂
例句
Sản phẩm này vừa xuất xưởng hôm qua.
这个产品昨天刚出厂。
Xe mới đã xuất xưởng và giao cho khách.
新车已出厂并交付客户。
出现在这些词条的例句中
thành phẩm
成品
相关词条
xuất trình
出示
xuất viện
出院
xúc động
激动
xúc giác
触觉
常见问题
出厂用越南语怎么说?
「出厂」的越南语是 xuất xưởng。
xuất xưởng 是什么意思?
xuất xưởng 在越南语中意思是「出厂」,词性为动词。产品生产完成后离开工厂。
xuất xưởng 怎么读?
xuất xưởng 有 2 个音节:xuất: sắc(高升) · xưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuất xưởng 怎么造句?
例如:Sản phẩm này vừa xuất xưởng hôm qua.(这个产品昨天刚出厂。);Xe mới đã xuất xưởng và giao cho khách.(新车已出厂并交付客户。)。
想真正记住「xuất xưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store