Vạn Lý Trường Thành 长城 名词 CEFR A2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— Vạn: nặng(低促、带喉塞) · Lý: sắc(高升) · Trường: huyền(低降) · Thành: huyền(低降)