忆单词忆单词

Vạn Lý Trường Thành

长城

名词 CEFR A2 越南语

声调 4 个音节 —— Vạn: nặng(低促、带喉塞) · Lý: sắc(高升) · Trường: huyền(低降) · Thành: huyền(低降)

Vạn Lý Trường Thành 长城

释义

常用搭配

thăm Vạn Lý Trường Thành
参观长城
leo Vạn Lý Trường Thành
爬长城

例句

Tôi muốn đến Vạn Lý Trường Thành.
我想去长城。
Vạn Lý Trường Thành rất nổi tiếng.
长城非常有名。

畅游景点

常见问题

长城用越南语怎么说?
「长城」的越南语是 Vạn Lý Trường Thành。
Vạn Lý Trường Thành 是什么意思?
Vạn Lý Trường Thành 在越南语中意思是「长城」,词性为名词。中国著名的古代防御工程,世界文化遗产。
Vạn Lý Trường Thành 怎么读?
Vạn Lý Trường Thành 有 4 个音节:Vạn: nặng(低促、带喉塞) · Lý: sắc(高升) · Trường: huyền(低降) · Thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Vạn Lý Trường Thành 怎么造句?
例如:Tôi muốn đến Vạn Lý Trường Thành.(我想去长城。);Vạn Lý Trường Thành rất nổi tiếng.(长城非常有名。)。

想真正记住「Vạn Lý Trường Thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练