忆单词忆单词

đơn từ chức

辞呈

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— đơn: ngang(平调) · từ: huyền(低降) · chức: sắc(高升)

đơn từ chức 辞呈

释义

常用搭配

nộp đơn từ chức
提交辞呈
viết đơn từ chức
写辞呈

例句

Anh ấy đã nộp đơn từ chức.
他已经提交了辞呈。
Tôi đang viết đơn từ chức.
我正在写辞呈。

出现在这些词条的例句中

写作必备文档

常见问题

辞呈用越南语怎么说?
「辞呈」的越南语是 đơn từ chức。
đơn từ chức 是什么意思?
đơn từ chức 在越南语中意思是「辞呈」,词性为名词。辞呈,辞职的书面申请。
đơn từ chức 怎么读?
đơn từ chức 有 3 个音节:đơn: ngang(平调) · từ: huyền(低降) · chức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đơn từ chức 怎么造句?
例如:Anh ấy đã nộp đơn từ chức.(他已经提交了辞呈。);Tôi đang viết đơn từ chức.(我正在写辞呈。)。

想真正记住「đơn từ chức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练