忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đơn từ chức
đơn từ chức
辞呈
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đơn: ngang(平调) · từ: huyền(低降) · chức: sắc(高升)
?
释义
辞呈,辞职的书面申请
常用搭配
nộp đơn từ chức
提交辞呈
viết đơn từ chức
写辞呈
例句
Anh ấy đã nộp đơn từ chức.
他已经提交了辞呈。
Tôi đang viết đơn từ chức.
我正在写辞呈。
出现在这些词条的例句中
từ chức
辞
管理与顺从
ra vào
进出
sạch sẽ
洁净
nhiệm kỳ
任期
hiển nhiên
显而易见
đảm đương
担当
quyết đoán
果断
常见问题
辞呈用越南语怎么说?
「辞呈」的越南语是 đơn từ chức。
đơn từ chức 是什么意思?
đơn từ chức 在越南语中意思是「辞呈」,词性为名词。辞呈,辞职的书面申请。
đơn từ chức 怎么读?
đơn từ chức 有 3 个音节:đơn: ngang(平调) · từ: huyền(低降) · chức: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đơn từ chức 常用吗?
đơn từ chức 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đơn từ chức 怎么造句?
例如:Anh ấy đã nộp đơn từ chức.(他已经提交了辞呈。);Tôi đang viết đơn từ chức.(我正在写辞呈。)。
想真正记住「đơn từ chức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store