忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đinh tai
đinh tai
刺耳
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đinh: ngang(平调) · tai: ngang(平调)
释义
声音刺耳,难听
常用搭配
âm thanh đinh tai
刺耳的声音
tiếng nhạc đinh tai
刺耳的音乐
例句
Tiếng còi xe đinh tai quá.
汽车喇叭声太刺耳了。
Âm thanh này thật đinh tai.
这个声音真刺耳。
实用形容词集
bao la
无边
quý hiếm
珍稀
ăn sâu bén rễ
根深蒂固
tiến từng bước
循序渐进
đa năng
多功能
tươi sáng
明媚
常见问题
刺耳用越南语怎么说?
「刺耳」的越南语是 đinh tai。
đinh tai 是什么意思?
đinh tai 在越南语中意思是「刺耳」,词性为形容词。声音刺耳,难听。
đinh tai 怎么读?
đinh tai 有 2 个音节:đinh: ngang(平调) · tai: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đinh tai 怎么造句?
例如:Tiếng còi xe đinh tai quá.(汽车喇叭声太刺耳了。);Âm thanh này thật đinh tai.(这个声音真刺耳。)。
想真正记住「đinh tai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store