忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
huyền thoại
huyền thoại
传奇
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— huyền: huyền(低降) · thoại: nặng(低促、带喉塞)
释义
传奇人物
传说
常用搭配
huyền thoại bóng đá
足球传奇
trở thành huyền thoại
成为传奇
例句
Anh ấy là một huyền thoại trong làng âm nhạc.
他是音乐界的传奇。
Câu chuyện này đã trở thành huyền thoại.
这个故事已成为传奇。
出现在这些词条的例句中
kỳ lân
独角兽
anh hùng
英雄
được coi là
堪称
Kobe
科比
Jordan
乔丹
玄幻修真入门
xuyên không
穿越
phàm
凡
ảo mộng
梦幻
hóa thân
化身
thần tiên
神仙
yêu quái
妖怪
常见问题
传奇用越南语怎么说?
「传奇」的越南语是 huyền thoại。
huyền thoại 是什么意思?
huyền thoại 在越南语中意思是「传奇」,词性为名词。传奇人物;传说。
huyền thoại 怎么读?
huyền thoại 有 2 个音节:huyền: huyền(低降) · thoại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huyền thoại 怎么造句?
例如:Anh ấy là một huyền thoại trong làng âm nhạc.(他是音乐界的传奇。);Câu chuyện này đã trở thành huyền thoại.(这个故事已成为传奇。)。
想真正记住「huyền thoại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store