忆单词忆单词

huyền thoại

传奇

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— huyền: huyền(低降) · thoại: nặng(低促、带喉塞)

huyền thoại 传奇

释义

常用搭配

huyền thoại bóng đá
足球传奇
trở thành huyền thoại
成为传奇

例句

Anh ấy là một huyền thoại trong làng âm nhạc.
他是音乐界的传奇。
Câu chuyện này đã trở thành huyền thoại.
这个故事已成为传奇。

出现在这些词条的例句中

玄幻修真入门

常见问题

传奇用越南语怎么说?
「传奇」的越南语是 huyền thoại。
huyền thoại 是什么意思?
huyền thoại 在越南语中意思是「传奇」,词性为名词。传奇人物;传说。
huyền thoại 怎么读?
huyền thoại 有 2 个音节:huyền: huyền(低降) · thoại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huyền thoại 怎么造句?
例如:Anh ấy là một huyền thoại trong làng âm nhạc.(他是音乐界的传奇。);Câu chuyện này đã trở thành huyền thoại.(这个故事已成为传奇。)。

想真正记住「huyền thoại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练