忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xúc giác
xúc giác
触觉
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xúc: sắc(高升) · giác: sắc(高升)
释义
触觉
常用搭配
cảm giác xúc giác
触觉感受
dây thần kinh xúc giác
触觉神经
例句
Trẻ em phát triển xúc giác qua chơi.
孩子通过玩耍发展触觉。
Tôi mất xúc giác ở tay.
我手上失去了触觉。
身体细节词汇
đường sinh mệnh
生命线
lỗ mũi
鼻孔
túi mật
胆囊
hệ thần kinh
神经系统
tế bào thần kinh
神经细胞
tiểu não
小脑
常见问题
触觉用越南语怎么说?
「触觉」的越南语是 xúc giác。
xúc giác 是什么意思?
xúc giác 在越南语中意思是「触觉」,词性为名词。触觉。
xúc giác 怎么读?
xúc giác 有 2 个音节:xúc: sắc(高升) · giác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xúc giác 怎么造句?
例如:Trẻ em phát triển xúc giác qua chơi.(孩子通过玩耍发展触觉。);Tôi mất xúc giác ở tay.(我手上失去了触觉。)。
想真正记住「xúc giác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store