忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lối thoát
lối thoát
出路
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lối: sắc(高升) · thoát: sắc(高升)
?
释义
出路,解决办法
常用搭配
tìm lối thoát
寻找出路
lối thoát hiểm
紧急出路
例句
Chúng ta phải tìm lối thoát cho vấn đề này.
我们必须为这个问题找出路。
Lối thoát ở phía sau tòa nhà.
出路在大楼后面。
城市景观与健康
thiên hạ
天下
châu Á
亚洲
ngoại ô
郊区
cắn
咬
dường như
似乎
chữa bệnh
治病
常见问题
出路用越南语怎么说?
「出路」的越南语是 lối thoát。
lối thoát 是什么意思?
lối thoát 在越南语中意思是「出路」,词性为名词。出路,解决办法。
lối thoát 怎么读?
lối thoát 有 2 个音节:lối: sắc(高升) · thoát: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lối thoát 常用吗?
lối thoát 在越南语最常用的 3000 个词之内。
lối thoát 怎么造句?
例如:Chúng ta phải tìm lối thoát cho vấn đề này.(我们必须为这个问题找出路。);Lối thoát ở phía sau tòa nhà.(出路在大楼后面。)。
想真正记住「lối thoát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store