忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lúc này
lúc này
此时
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lúc: sắc(高升) · này: huyền(低降)
?
释义
此时,现在这个时候
常用搭配
lúc này rất quan trọng
此时很重要
lúc này phải quyết định
此时必须决定
例句
Lúc này tôi đang bận.
此时我正忙。
Lúc này, mọi người đều im lặng.
此时,大家都安静了。
出现在这些词条的例句中
lúc
时
này
这
此刻与未来
tương lai
未来
thứ tự
顺序
sườn núi
山坡
dừng lại
停下
xấu
丑
nghĩa vụ
义务
常见问题
此时用越南语怎么说?
「此时」的越南语是 lúc này。
lúc này 是什么意思?
lúc này 在越南语中意思是「此时」,词性为短语。此时,现在这个时候。
lúc này 怎么读?
lúc này 有 2 个音节:lúc: sắc(高升) · này: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lúc này 常用吗?
lúc này 在越南语最常用的 1000 个词之内。
lúc này 怎么造句?
例如:Lúc này tôi đang bận.(此时我正忙。);Lúc này, mọi người đều im lặng.(此时,大家都安静了。)。
想真正记住「lúc này」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store