忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lần đầu
lần đầu
初次
副词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lần: huyền(低降) · đầu: huyền(低降)
释义
初次,第一次
常用搭配
lần đầu gặp mặt
初次见面
lần đầu thử
初次尝试
例句
Đây là lần đầu tôi đến Hà Nội.
这是我初次来河内。
Lần đầu gặp anh ấy, tôi rất hồi hộp.
初次见他时我很紧张。
出现在这些词条的例句中
đầu tiên
第一
hẹn hò
约会
mang thai
怀孕
nhớ lại
想起
gặp gỡ
相遇
năm đó
当年
cảm nắng
一见钟情
mặt đối mặt
面对面
时间流转
bất giác
不知不觉
đêm trước
前夕
suốt ngày
成天
truy nguyên
追溯
tính giờ
计时
lâu đời
悠久
常见问题
初次用越南语怎么说?
「初次」的越南语是 lần đầu。
lần đầu 是什么意思?
lần đầu 在越南语中意思是「初次」,词性为副词。初次,第一次。
lần đầu 怎么读?
lần đầu 有 2 个音节:lần: huyền(低降) · đầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lần đầu 怎么造句?
例如:Đây là lần đầu tôi đến Hà Nội.(这是我初次来河内。);Lần đầu gặp anh ấy, tôi rất hồi hộp.(初次见他时我很紧张。)。
想真正记住「lần đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store