忆单词忆单词

làm xấu mặt

出丑

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— làm: huyền(低降) · xấu: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)

làm xấu mặt 出丑

释义

常用搭配

làm xấu mặt gia đình
让家里出丑
làm xấu mặt bạn bè
让朋友出丑

例句

Anh ấy đã làm xấu mặt cả nhóm.
他让整个团队出丑了。
Đừng làm xấu mặt tôi trước mặt mọi người.
别在大家面前让我出丑。

情绪百态

常见问题

出丑用越南语怎么说?
「出丑」的越南语是 làm xấu mặt。
làm xấu mặt 是什么意思?
làm xấu mặt 在越南语中意思是「出丑」,词性为动词。让自己或他人在众人面前丢脸。
làm xấu mặt 怎么读?
làm xấu mặt 有 3 个音节:làm: huyền(低降) · xấu: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm xấu mặt 怎么造句?
例如:Anh ấy đã làm xấu mặt cả nhóm.(他让整个团队出丑了。);Đừng làm xấu mặt tôi trước mặt mọi người.(别在大家面前让我出丑。)。

想真正记住「làm xấu mặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练