忆单词忆单词

chip

筹码

名词 CEFR B2 越南语
chip 筹码

释义

常用搭配

đặt chip
下注筹码
thu chip
收筹码

例句

Tôi đặt 10 chip vào bàn.
我在桌上下注了10个筹码。
Người thắng thu hết chip.
赢家收走了所有筹码。

出现在这些词条的例句中

桌游乐园

常见问题

筹码用越南语怎么说?
「筹码」的越南语是 chip。
chip 是什么意思?
chip 在越南语中意思是「筹码」,词性为名词。赌博或游戏中用作筹码的小圆片。
chip 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chip 怎么造句?
例如:Tôi đặt 10 chip vào bàn.(我在桌上下注了10个筹码。);Người thắng thu hết chip.(赢家收走了所有筹码。)。

想真正记住「chip」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练